Biểu đồ không khí ẩm
Khám phá trạng thái không khí, so sánh hai điểm và tính hòa trộn.
Trạng thái không khí
Nhấn biểu đồ để đặt điểm đang chọn. Có thể nhập thông số chính xác bằng bàn phím.
Đồ thị trạng thái
101.325 kPaQuá trình A → B & hòa trộn
Theo khối lượng không khí khôPhương pháp tính & cách đọc biểu đồ +
Trục ngang là nhiệt độ bầu khô, trục đứng là tỷ ẩm trên kg không khí khô. Đường cong biên là bão hòa 100% RH. Có thể bật đường độ ẩm tương đối, enthalpy, bầu ướt và thể tích riêng. Miền biểu đồ −20 đến 60 °C; trục tỷ ẩm tự mở rộng để chứa các điểm hợp lệ.
Áp suất hơi bão hòa theo Hyland–Wexler/ASHRAE. W = 0,621945·Pv/(P−Pv); h = 1,006·T + W(2501 + 1,86·T). Bầu ướt và điểm sương được giải lặp. Dưới 0 °C, đường bão hòa và điểm sương dùng cân bằng trên băng (điểm sương giá).
Nhiệt tổng A → B = ṁda(hB−hA); nước thêm/bớt = ṁda(WB−WA). Hòa trộn theo cân bằng enthalpy và hơi nước, với tỷ lệ khối lượng không khí khô. Hỗn hợp vượt bão hòa sẽ được cảnh báo; không mô phỏng tách nước/sương mù. Điểm có RH = 0 không có điểm sương hữu hạn.
ASHRAE — Psychrometrics