Tính tải lạnh & chọn điều hòa
Ước tính sơ bộ cho một phòng. Tách tải hiện và tải ẩn trước khi chọn công suất máy.
Thông số phòng
01 · Phòng & điều kiện thiết kế
Độ ẩm tương đối của không khí trong phòng.
Độ ẩm tương đối của không khí ngoài trời.
02 · Tường, mái & kính
Giá trị càng thấp, tường cách nhiệt càng tốt. Đơn vị W/m²K.
Mức tăng nhiệt tương đương để ước tính ảnh hưởng nắng lên tường; không phải nhiệt độ ngoài trời.
Giá trị càng thấp, mái cách nhiệt càng tốt. Đơn vị W/m²K.
Mức tăng nhiệt tương đương để ước tính ảnh hưởng nắng lên mái.
Giá trị càng thấp, kính cách nhiệt càng tốt. Đơn vị W/m²K.
Từ 0 đến 1; ví dụ 0,5 tương ứng 50% nhiệt mặt trời đi vào phòng qua kính.
Từ 0 đến 1; 1 là không che nắng, 0 là che hoàn toàn trong phép tính này.
03 · Người & thiết bị
Phần nhiệt hiện; phụ thuộc mức hoạt động và nhiệt độ phòng.
Phần nhiệt ẩn do người tỏa ẩm; phụ thuộc mức hoạt động.
Ví dụ 0,8 tương ứng 80% công suất thiết bị tỏa nhiệt cùng lúc.
04 · Gió tươi & tải khác
Ví dụ 0,3: lượng khí lọt vào trong một giờ bằng 30% thể tích phòng; chưa gồm gió tươi.
Tải hiện bổ sung chưa được tính ở các mục trên.
Tải ẩn bổ sung, ví dụ nguồn tỏa hơi ẩm trong phòng.
05 · Điều kiện chọn AC
Ví dụ 0,75: 75% làm giảm nhiệt độ, 25% dùng khử ẩm. Lấy theo dữ liệu máy.
Ví dụ 0,9: máy còn 90% công suất ghi nhãn tại điều kiện thiết kế. Theo bảng lựa chọn máy.
Giá trị mặc định chỉ là ví dụ. Không cộng gió tươi đã được xử lý bởi hệ thống riêng. Lọt khí là phần bổ sung, tránh tính hai lần.
—
Gợi ý chọn công suất AC
Công suất lạnh khác công suất điện. Cần đối chiếu công suất tổng, hiện/ẩn và đường đặc tính máy tại điều kiện trong/ngoài nhà thực tế.
Phương pháp & giới hạn tính +
Ước tính cân bằng nhiệt tĩnh, không phải phương pháp HB/RTS theo giờ. Tường/mái: U·A·(Tout−Tin+ΔTsolar); kính: U·A·ΔT + A·I·SHGC·Fshade. Tham số ΔTsolar là mức tăng nhiệt tương đương do người dùng nhập, không tự suy ra từ hướng nhà, thời tiết hoặc giờ thiết kế.
Người: số người × nhiệt hiện/ẩn mỗi người. Chiếu sáng: diện tích × W/m². Thiết bị: công suất tỏa nhiệt × hệ số sử dụng. Gió ngoài trời: lưu lượng khối lượng không khí khô × chênh enthalpy; tải hiện dùng cp tại tỷ ẩm trong nhà, tải ẩn là phần còn lại. Có thể có thành phần âm khi gió ngoài trời lạnh/khô hơn; tổng hiện và tổng ẩn được chặn tối thiểu 0 trước khi chọn máy.
Dự phòng áp dụng lên cả tải hiện và ẩn. Chọn bậc BTU/h tham khảo nhỏ nhất đáp ứng đồng thời tải tổng, hiện và ẩn, dựa trên số máy, tỷ lệ công suất làm mát và hệ số công suất đã nhập. Không thay thế dữ liệu lựa chọn của nhà sản xuất hoặc tính tải đỉnh theo thời tiết, tích nhiệt, hướng nắng, cầu nhiệt và lịch sử dụng. Chưa tính tải sàn/vách giáp phòng khác, quạt/ống gió hoặc hồi nhiệt; có thể bổ sung ở mục tải khác.
ASHRAE — Cooling load calculations